Danh động từ (Gerunds) và động từ nguyên mẫu (Infinitives)
Gerund (danh động từ) là hình thức Verb + ing.
Infinitive (động từ nguyên mẫu) gồm Verb(to) và Verb(without to).
I. Chức năng của Gerund và Infinitive
1. Verb + ing và Verb(To) có thể:
a. Làm chủ ngữ (subject) cho động từ.
Ví dụ:
- Teaching is learning.
- To hurt people is wrong.
b. Làm tân ngữ (object) cho động từ.
Ví dụ:
- She enjoys cooking.
- I want to go out.
c. Làm bổ ngữ (complement).
+ Bổ ngữ cho chủ ngữ (subjective complement).
Ví dụ:
- My hobby is collecting sea shells.
- Peter seemed to be fond of me.
+ Bổ ngữ cho tân ngữ (objective complement).
Ví dụ:
- Nothing can stop my husband from coming home late.
- I wanted him to go out right away.
d. Đặt ở vị trí đồng vị (opposition) với một danh từ.
Ví dụ:
- My hobby, hunting, is also a form of exercise.
- She has one ambition, to become a popular singer.
2. Verb + ing và Verb(without to) có thể:
- Làm tân ngữ cho giới từ (preposition).
Ví dụ:
- We are fond of dancing.
- I can do anything except please her.
+ Danh động từ làm nhiệm vụ của một danh từ, do đó có thể dùng hình thức sở hữu.
Ví dụ:
- My husband doesn't like my cooking.
- I can't remember the teacher's announcing the result.
II. Cách dùng
1. Những động từ luôn luôn được theo sau là gerund:
Những động từ sau đây luôn luôn được theo sau là GERUND (danh động từ):
| admit | thừa nhận |
| allow | cho phép |
| appreciate | đánh giá cao |
| avoid | tránh |
| can't help | không thể nhịn |
| can't resist | không thể cưỡng lại |
| can't stand | không thể chịu đựng |
| consider | cân nhắc |
| delay | trì hoãn |
| deny | chối |
| dislike | không thích |
| enjoy | thích |
| escape | trốn thoát |
| fancy | tương, thích |
| finish | hoàn tất |
| imagine | tưởng tượng |
| keep | tiếp tục |
| mind | phiền, ngại (trong câu phủ định và nghi vấn) |
| miss | lỡ, lỡ nhịp |
| practise | luyện tập |
| put off (=postpone) | trì hoãn |
| remember (=recall) | nhớ lại, nhớ đã |
| resent | bực bội, phật ý |
| risk | liều lĩnh |
| stop (=cease) | ngưng |
| suggest | đề nghị |
Ví dụ:
- Why did you avoid meeting the boss?
- My family will never consider leaving this city.
- He denied taking the key to the house.
- Few people enjoy working overtime.
2. Những động từ luôn luôn được theo sau là Verb(to):
Những động từ sau đây luôn luôn được theo sau là Verb(to):
| afford | đủ điều kiện (tiền bạc) |
| agree | đồng ý |
| attempt | nỗ lực |
| decide | quyết định |
| demand | đòi hỏi |
| expect | mong đợi |
| happen | xảy ra |
| hesitate | do dự |
| hope | hy vọng |
| intend | có ý định |
| learn | học |
| manage | xoay sở, tìm cách |
| mean | có ý định |
| need | cần (trường hợp chủ ngữ chỉ người) |
| offer | cho, biếu, hiến |
| plan | dự định |
| prepare | chuẩn bị |
| pretend | giả vờ |
| promise | hứa hẹn |
| refuse | từ chối |
| remember (=not to forget) | nhớ |
| seem | dường như |
| want | muốn |
| wish | ước ao |
Ví dụ:
- He seemed to be fond of her.
- Did you remember to add sugar?
- I didn't mean to hurt your feelings.
- My father is planning to change jobs.
3. Những động từ luôn luôn được theo sau là Verb(Without to):
Những động từ sau đây luôn luôn được theo sau là Verb(Without to):
|
Let Make Have |
Ví dụ:
- Would you let me use your phone?
- The teacher made me go out of the classroom.
- I had a mechanic repair my car.
LƯU Ý:
Sau những động từ chỉ tri giác như see (thấy), hear (nghe), watch (nhìn), feel (cảm thấy), notice (nhận thấy), observe (quan sát), perceive (nhận thức), smell (ngửi)... ta có thể dùng động từ nguyên mẫu không TO [VERB(without to)] hoặc hiện tại phân từ (present participle) tùy theo nghĩa.
Ví dụ:
- I saw a lion attack a hunter.
-> I saw a lion attacking a hunter.
- I heard him knock at the door.
-> I heard him knocking at the door.
- Did you notice the car move?
-> Did you notice the car moving?
Khi những động từ chỉ tri giác được dùng trong câu bị động, ta có cấu trúc:
| SUBJECT + BE + PAST PARTICIPLE + VERB(TO) |
hoặc
| SUBJECT + BE + PAST PARTICIPLE + VERB(ING) |
Ví dụ:
- He was seen to climb through the window.
- He was seen waiting near the post office.
4. Những động từ có thể theo sau là Verb(ing) hoặc Verb(to):
Những động từ sau đây có thể theo sau là Verb(ing) hoặc Verb(to) mà nghĩa không thay đổi:
| begin | bắt đầu |
| continue | tiếp tục |
| hate | ghét, không thích |
| love | yêu mến |
| prefer | thích hơn |
| start | bắt đầu |
Ví dụ:
- He continued working hard.
-> He continued to word hard.
- It began raining at midnight.
-> It began to rain at midnight.
- Almost everyone loves having free time.
-> Almost everyone love to have free time.
- We hate seeing him.
-> We hate to see him.